嘴壯

chủy tráng

Hán Việt: chủy tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (tráng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴壯 uǐ zhuàng v.p. <topo.> 1. full mouth 2. plenty to eat