嘴頭

zuǐ tóu chủy đầu

Hán Việt: chủy đầu · Pinyin: zuǐ tóu

Tổng quan

miệng

Cấu tạo: (chủy) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话时的嘴; 指说话或说话的口气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指说话时的嘴。 2.指说话或说话的口气。

Eng

  • Cihui 嘴頭 uǐtóu n. <coll.> 1. ready tongue 2. lips 3. speaking; talking