嘴岔
chủy xóa
Hán Việt: chủy xóa · Pinyin: zuǐ chà
Tổng quan
khéo miệng。嘴角。也叫"嘴岔子"。
Nghĩa
Việt
- Cihui khéo miệng。嘴角。也叫"嘴岔子"。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘴角。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嘴角。
Eng
- Cihui 嘴岔 uǐchà n. <topo.> 1. mouth 2. corners of the mouth