嘴強
chủy cường
Hán Việt: chủy cường · Pinyin: zuǐ qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話強硬,不肯退讓或認輸。《初刻拍案驚奇》卷三六:「牛黑子還自喳喳嘴強,拑著杜郎道:『既約的是他,不干我事。』」也作「嘴硬」。
Eng
- Cihui 嘴強 uǐ qiáng v.p. 1. like to argue 2. be eloquent||►See also zuǐ jiàng