嘴強

zuǐ qiáng chủy cường

Hán Việt: chủy cường · Pinyin: zuǐ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能说会道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能说会道。

Eng

  • Cihui 嘴強 uǐ qiáng v.p. 1. like to argue 2. be eloquent||►See also zuǐ jiàng