嘴快
chủy khoái
Hán Việt: chủy khoái · Pinyin: zuǐ kuài
Tổng quan
ăn nói không suy nghĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn nói không suy nghĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話不假思索,藏不住話而洩露祕密。《紅樓夢》第一○回:「這都是我嘴快,告訴了姑奶奶,求姑奶奶快別去說去。」《老殘遊記》第六回:「都是為他嘴快,惹下來的亂子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓有话藏不住,马上说出来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有话藏不住,马上说出来。
Eng
- CC-CEDICT to have loose lips
- Cihui to have loose lips