嘴急

chủy cấp

Hán Việt: chủy cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迫不及待的想吃東西。如:「先別嘴急,等涼了再吃。」

Eng

  • Cihui 嘴急 uǐjí v.p. be dying/eager to eat