嘴抹 chủy mạt Hán Việt: chủy mạt Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 抹 (mạt)Hán Việtchủy mạtCấu tạo嘴 + 抹 · chủy + mạt nghĩa thành phần: chủy + mạt Nghĩa EngCihui 嘴抹 uǐmǒ* n. <slang> 1. spittle 2. glibness