嘴炮
chủy pháo
Hán Việt: chủy pháo · Pinyin: zuǐ pào
Tổng quan
(tiếng lóng Internet) nói mồm | nói năng bừa bãi | người hay làm vậy
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng Internet) nói mồm | nói năng bừa bãi | người hay làm vậy
Eng
- CC-CEDICT (Internet slang) to mouth off|to shoot one's mouth off|sb who does that
- Cihui (Internet slang) to mouth off/to shoot one's mouth off/sb who does that