嘴牢 zuǐ láo · chủy lao Hán Việt: chủy lao · Pinyin: zuǐ láo Tổng quan kín miệng Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 牢 (lao)Pinyinzuǐ láoHán Việtchủy laoCấu tạo嘴 + 牢 · chủy + lao nghĩa thành phần: chủy + lao Nghĩa ViệtCihui kín miệngEngCC-CEDICT tight-lippedCihui tight-lipped