嘴瓜 zuǐ guā · chủy qua Hán Việt: chủy qua · Pinyin: zuǐ guā Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 瓜 (qua)Pinyinzuǐ guāHán Việtchủy quaCấu tạo嘴 + 瓜 · chủy + qua nghĩa thành phần: chủy + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴部附近的部位。Tân Hoa Tự Điển 1.嘴部附近的部位。