嘴癢 zuǐ yǎng · chủy dưỡng Hán Việt: chủy dưỡng · Pinyin: zuǐ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 癢 (dưỡng)Pinyinzuǐ yǎngHán Việtchủy dưỡngCấu tạo嘴 + 癢 · chủy + dưỡng nghĩa thành phần: chủy + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一有说话的机会就要说,不说觉得不痛快。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一有说话的机会就要说,不说觉得不痛快。