嘴的 chủy đích Hán Việt: chủy đích Tổng quan (sinh vật học) (thuộc) mỏ, ở mỏ Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtchủy đíchCấu tạo嘴 + 的 · chủy + đích nghĩa thành phần: chủy + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) (thuộc) mỏ, ở mỏ