嘴的 chủy đích Hán Việt: chủy đích Tổng quan (sinh vật học) (thuộc) mỏ, ở mỏ Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtchủy đíchTừ loạitínhCấu tạo嘴 + 的 · chủy + đích nghĩa thành phần: chủy + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc mỏMainlandKaggle Zh-Vi rostral Từ liên quan Gần nghĩa嘴的上部 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套