嘴硬
chủy ngạnh
Hán Việt: chủy ngạnh · Pinyin: zuǐ yìng
Tổng quan
không chịu thừa nhận sai lầm
Nghĩa
Việt
- Cihui không chịu thừa nhận sai lầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話強硬,不肯認輸或認錯。《紅樓夢》第五八回:「你還嘴硬。有據有證在這裡,我只和你廳上講去。」《二十年目睹之怪現狀》第三三回:「昨天那鴇婦雖然嘴硬,那形色甚是慌張,我們再到他那裡問去。」也作「嘴強」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心知理亏而口头上不肯承认事实摆在眼前,你还嘴硬? 2.说话强横嘴硬手辣。
- Tân Hoa Tự Điển ①心知理亏而口头上不肯承认事实摆在眼前,你还嘴硬?②说话强横嘴硬手辣。
Eng
- CC-CEDICT reluctant to admit a mistake
- Cihui reluctant to admit a mistake