嘴筒 zuǐ tǒng · chủy đồng Hán Việt: chủy đồng · Pinyin: zuǐ tǒng Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 筒 (đồng)Pinyinzuǐ tǒngHán Việtchủy đồngCấu tạo嘴 + 筒 · chủy + đồng nghĩa thành phần: chủy + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴巴。Tân Hoa Tự Điển 1.嘴巴。