嘴舌 chủy thiệt Hán Việt: chủy thiệt Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 舌 (thiệt)Hán Việtchủy thiệtCấu tạo嘴 + 舌 · chủy + thiệt nghĩa thành phần: chủy + thiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 口舌爭執,含有辯駁、埋怨、責難、譏諷等意思。元.無名氏《單戰呂布.頭折》:「你嘴舌我,我喫慶功酒時,你在那裡來?」《醒世姻緣傳》第三三回:「連這等一個剛毅不屈的仲由老官,尚且努脣脹嘴,使性傍氣,嘴舌先生。」也作「嘴嘴舌舌」。