嘴角

zuǐ jiǎo chủy giác

Hán Việt: chủy giác · Pinyin: zuǐ jiǎo

Tổng quan

khóe miệng

Cấu tạo: (chủy) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóe miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴脣的兩端。如:「他嘴角掛著微笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下唇两端连接处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上下唇两端连接处。

Eng

  • CC-CEDICT corner of the mouth
  • Cihui corner of the mouth