嘴鈍 zuǐ dùn · chủy độn Hán Việt: chủy độn · Pinyin: zuǐ dùn Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 鈍 (độn)Pinyinzuǐ dùnHán Việtchủy độnCấu tạo嘴 + 鈍 · chủy + độn nghĩa thành phần: chủy + độn