嘴鼻 chủy tị Hán Việt: chủy tị Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 鼻 (tị)Hán Việtchủy tịCấu tạo嘴 + 鼻 · chủy + tị nghĩa thành phần: chủy + tị Nghĩa EngCihui 嘴鼻 uǐ-bí* n. 1. mouth and nose 2. face