嘵嘵不休 xiāo xiāo bù xiū · hiêu hiêu bất hưu Hán Việt: hiêu hiêu bất hưu · Pinyin: xiāo xiāo bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 嘵 (hiêu) + 嘵 (hiêu) + 不 (bất) + 休 (hưu)Pinyinxiāo xiāo bù xiūHán Việthiêu hiêu bất hưuCấu tạo嘵 + 嘵 + 不 + 休 · hiêu + hiêu + bất + hưu nghĩa thành phần: hiêu + hiêu + bất + hưu Nghĩa EngCihui 嘵嘵不休 iāoxiāobùxiū f.e. argue endlessly