嘶號 sī hào · tê hào Hán Việt: tê hào · Pinyin: sī hào Tổng quan Cấu tạo: 嘶 (tê) + 號 (hào)Pinyinsī hàoHán Việttê hàoCấu tạo嘶 + 號 · tê + hào nghĩa thành phần: tê + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (马)引声长鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.(马)引声长鸣。