嘶喝

sī hē tê hát

Hán Việt: tê hát · Pinyin: sī hē

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (hát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音低沉斷續。漢.王充《論衡.氣壽》:「生兒號啼之聲,鴻朗高暢者壽,嘶喝濕下者夭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音沙哑无力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音沙哑无力。