嘶嘯 sī xiào · tê khiếu Hán Việt: tê khiếu · Pinyin: sī xiào Tổng quan Cấu tạo: 嘶 (tê) + 嘯 (khiếu)Pinyinsī xiàoHán Việttê khiếuCấu tạo嘶 + 嘯 · tê + khiếu nghĩa thành phần: tê + khiếu