嘶戰 sī zhàn · tê chiến Hán Việt: tê chiến · Pinyin: sī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 嘶 (tê) + 戰 (chiến)Pinyinsī zhànHán Việttê chiếnCấu tạo嘶 + 戰 · tê + chiến nghĩa thành phần: tê + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘶叫战栗。Tân Hoa Tự Điển 1.嘶叫战栗。