嘶歕 sī pēn · tê phun Hán Việt: tê phun · Pinyin: sī pēn Tổng quan Cấu tạo: 嘶 (tê) + 歕 (phun)Pinyinsī pēnHán Việttê phunCấu tạo嘶 + 歕 · tê + phun nghĩa thành phần: tê + phun Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.(马)边嘘气边嘶叫。歕,同"喷"。