嘶澀 sī sè · tê sáp Hán Việt: tê sáp · Pinyin: sī sè Tổng quan Cấu tạo: 嘶 (tê) + 澀 (sáp)Pinyinsī sèHán Việttê sápCấu tạo嘶 + 澀 · tê + sáp nghĩa thành phần: tê + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙哑干涩。Tân Hoa Tự Điển 1.沙哑干涩。