嘶酸

sī suān tê toan

Hán Việt: tê toan · Pinyin: sī suān

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (toan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发声凄楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发声凄楚。

Eng

  • Cihui 嘶酸 īsuān v.p. plaintive