嘸啥
MÔ XÁ
Hán Việt: MÔ XÁ · Pinyin: m shá
Tổng quan
không có gì; không sao; không sao hết
1.方言。没有什么。
Nghĩa
Việt
- Cihui tương đương trong phương ngữ của 沒什麼
- Cihui 没什么
- Tần suất từ không sao; không sao hết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。没有什么。
Eng
- Cihui dialectal equivalent of 沒什麼; 没什么
- Tần suất từ dialectal equivalent of 沒什麼, 没什么[mei2 shen2 me5]