嘸沒

m méiMÔ MỘT

Hán Việt: MÔ MỘT · Pinyin: m méi

Tổng quan

tương đương trong phương ngữ của 沒有

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。没有。

Cấu tạo: 嘸 + 沒 (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 没有
  • Tần suất từ tương đương trong phương ngữ của 沒有, 没有[méi yǒu]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。没有。

Eng

  • Cihui dialectal equivalent of 沒有; 没有
  • Tần suất từ dialectal equivalent of 沒有, 没有[mei2 you3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘸啥 · 嘸𫪗 · 沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空