嘹亂 liáo luàn · liệu loạn Hán Việt: liệu loạn · Pinyin: liáo luàn Tổng quan Cấu tạo: 嘹 (liệu) + 亂 (loạn)Pinyinliáo luànHán Việtliệu loạnCấu tạo嘹 + 亂 · liệu + loạn nghĩa thành phần: liệu + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音响亮而又嘈杂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音响亮而又嘈杂。