嘹嘹嚦嚦 liáo liáo lì lì · liệu liệu lịch lịch Hán Việt: liệu liệu lịch lịch · Pinyin: liáo liáo lì lì Tổng quan Cấu tạo: 嘹 (liệu) + 嘹 (liệu) + 嚦 (lịch) + 嚦 (lịch)Pinyinliáo liáo lì lìHán Việtliệu liệu lịch lịchCấu tạo嘹 + 嘹 + 嚦 + 嚦 · liệu + liệu + lịch + lịch nghĩa thành phần: liệu + liệu + lịch + lịch