嘹𠺒

LIÊU

Hán Việt: LIÊU

Tổng quan

trêu tức 嘹𠺒 ◎ Thanh phù: liệu 嘹, tức 息. Phiên khác: giéo giắt (TVG), déo dắt (ĐDA, VVK), leo lét (MQL), réo tức (Schneider, PL), cách phiên này đúng mặt chữ Nôm, nhưng như vậy coi “réo tức” là tiếng k

Cấu tạo: 嘹 (liệu) + 𠺒

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘹亮 · 嘹喨 · 嘹乱 · 嘹亂 · 嘹呖 · 嘹唳 · 嘹嘈 · 嘹嘹