嘻叹 xī tàn·hi thán Hán Việt: hi thán · Pinyin: xī tàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.慨叹。 Cấu tạo: 嘻 (hi) + 嘆 (thán)Pinyinxī tànHán Việthi thánCấu tạo嘻 + 嘆 · hi + thán nghĩa thành phần: hi + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.慨叹。 Từ liên quan Gần nghĩa叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡