嘻哈

xī hāhi cáp

Hán Việt: hi cáp · Pinyin: xī hā

Tổng quan

hip-hop (thể loại âm nhạc) (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

20世纪80年代源自美国黑人社区的一种街头文化的总称,包括音乐、舞蹈、说唱、服饰、涂鸦等。

Cấu tạo: 嘻 (hi) + 哈 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hip-hop
  • VietPhrases hip-hop
  • Tần suất từ hip-hop (thể loại âm nhạc) (từ mượn); hip-hop

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 20世纪80年代源自美国黑人社区的一种街头文化的总称,包括音乐、舞蹈、说唱、服饰、涂鸦等。

Eng

  • Cihui hip-hop (music genre) (loanword)
  • Tần suất từ hip-hop (music genre) (loanword)

Đức

  • Handedict Hip-Hop (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈 · 哈啰