嘻嘻哈哈

xī xī hā hā hi hi cáp cáp

Hán Việt: hi hi cáp cáp · Pinyin: xī xī hā hā

Tổng quan

hi hi ha ha: hỉ hả/ha hả/cười toe toét

Cấu tạo: (hi) + (hi) + (cáp) + (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hi hi ha ha: hỉ hả/ha hả/cười toe toét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容嬉笑歡樂的聲音。《紅樓夢》第二四回:「只見秋紋碧痕嘻嘻哈哈的談笑著進來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬉笑打闹,形容嬉笑欢乐的样子。也形容态度不严肃、不认真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容嬉笑欢乐的样子。 2.嬉笑打闹。

Eng

  • Cihui 嘻嘻哈哈 īxihāhā r.f./on. laughing and joking; mirthful