嘻嘻嗄嗄

xī xī á á hi hi sá sá

Hán Việt: hi hi sá sá · Pinyin: xī xī á á

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hi) + (sá) + (sá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘻笑喧鬧的聲音。《西遊記》第八三回:「行者口裡嘻嘻嗄嗄。天王掣開洞口,迎著行者道:『今番卻見你師父也。』」《三寶太監西洋記通俗演義》第八回:「又只見這些人嘻嘻嗄嗄,一會兒兩隻眼添做四隻眼,四隻眼添做八隻眼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬉笑欢乐声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嬉笑欢乐声。