嘿咻

hēi xiūHẮC HƯU

Hán Việt: HẮC HƯU · Pinyin: hēi xiū

Tổng quan

(khẩu ngữ) làm tình

Cấu tạo: 嘿 + 咻 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm tình
  • Tần suất từ giao cấu; gạc; làm tình; thông tục giao cấu; ái ân; (khẩu ngữ) làm tình

Eng

  • Cihui (coll.) to make love
  • Tần suất từ (coll.) to make love

Từ liên quan

Gần nghĩa

咻咻 · 嘿嘿 · 嘿然 · 咻1. · 咻2. · 咻3. · 咻地发声 · 咻呴