嘿咻

hēi xiū

Pinyin: hēi xiū

Tổng quan

(khẩu ngữ) làm tình

Cấu tạo: + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) làm tình

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to make love
  • Cihui (coll.) to make love