嘿爾 hēi ěr Pinyin: hēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 嘿 + 爾 (nhĩ)Pinyinhēi ěrCấu tạo嘿 + 爾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉默无言貌。Tân Hoa Tự Điển 1.沉默无言貌。