嘿耳 hēi ěr Pinyin: hēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 嘿 + 耳 (nhĩ)Pinyinhēi ěrCấu tạo嘿 + 耳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。马叫声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。马叫声。