噀戛

xùn jiá tốn kiết

Hán Việt: tốn kiết · Pinyin: xùn jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"噀嘎"; 鸟鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噀嘎"。 2.鸟鸣声。