噀血 xùn xuè · tốn huyết Hán Việt: tốn huyết · Pinyin: xùn xuè Tổng quan Cấu tạo: 噀 (tốn) + 血 (huyết)Pinyinxùn xuèHán Việttốn huyếtCấu tạo噀 + 血 · tốn + huyết nghĩa thành phần: tốn + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含血而喷; 伸出血红的舌头; 形容紫红色。Tân Hoa Tự Điển 1.含血而喷。 2.伸出血红的舌头。 3.形容紫红色。