噀金 xùn jīn · tốn kim Hán Việt: tốn kim · Pinyin: xùn jīn Tổng quan Cấu tạo: 噀 (tốn) + 金 (kim)Pinyinxùn jīnHán Việttốn kimCấu tạo噀 + 金 · tốn + kim nghĩa thành phần: tốn + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指喷射的光线。Tân Hoa Tự Điển 1.指喷射的光线。