噀雨 xùn yǔ · tốn vũ Hán Việt: tốn vũ · Pinyin: xùn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 噀 (tốn) + 雨 (vũ)Pinyinxùn yǔHán Việttốn vũCấu tạo噀 + 雨 · tốn + vũ nghĩa thành phần: tốn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言行雨,布雨; 噀酒为雨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言行雨,布雨。 2.噀酒为雨。