噂噆 zǔn zǎn Pinyin: zǔn zǎn Tổng quan Cấu tạo: 噂 (tổn) + 噆Pinyinzǔn zǎnCấu tạo噂 + 噆 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲音繁亂。南朝梁.沈約〈反舌賦〉:「其聲也,驚詭噂噆,縈紆離亂。」MainlandTân Hoa Tự Điển 声音繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.声音繁杂。