噂噆
Pinyin: zǔn zǎn
Tổng quan
1.声音繁杂。
聲音繁亂。南朝梁.沈約〈反舌賦〉:「其聲也,驚詭噂噆,縈紆離亂。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ồn ào hỗn loạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音繁亂。南朝梁.沈約〈反舌賦〉:「其聲也,驚詭噂噆,縈紆離亂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.声音繁杂。
Pinyin: zǔn zǎn
1.声音繁杂。
聲音繁亂。南朝梁.沈約〈反舌賦〉:「其聲也,驚詭噂噆,縈紆離亂。」