噂沓

zǔn dá tổn đạp

Hán Việt: tổn đạp · Pinyin: zǔn dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (đạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語聲喧譁,議論紛雜。《詩經.小雅.十月之交》:「噂沓背憎,職競由人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"噂"; 议论纷纷; 喧哗吵闹; 攻讦诋毁; 冗长拖沓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噂"。 2.议论纷纷。 3.喧哗吵闹。 4.攻讦诋毁。 5.冗长拖沓。

Eng

  • Cihui 噂沓 ǔntà v.p. <wr.> diverse and confused