噌叹 cēng tàn Pinyin: cēng tàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高声叹息。 Cấu tạo: 噌 + 嘆 (thán)Pinyincēng tànCấu tạo噌 + 嘆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高声叹息。 Từ liên quan Gần nghĩa叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡