噍呵 jiào hē · tiếu a Hán Việt: tiếu a · Pinyin: jiào hē Tổng quan Cấu tạo: 噍 (tiếu) + 呵 (a)Pinyinjiào hēHán Việttiếu aCấu tạo噍 + 呵 · tiếu + a nghĩa thành phần: tiếu + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厉声责备。Tân Hoa Tự Điển 1.厉声责备。