噍殺

jiào shā tiếu sát

Hán Việt: tiếu sát · Pinyin: jiào shā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音急促,不舒缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音急促,不舒缓。

Eng

  • Cihui 噍殺 iàoshā v.p. high and unpleasant (of voice)