噍類
tiếu loại
Hán Việt: tiếu loại · Pinyin: jiào lèi
Tổng quan
sinh vật sống (đặc biệt là con người)
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh vật sống (đặc biệt là con người)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能吃東西的物類,通常指活著的人。南朝梁.任昉〈策梁公九錫文〉:「含冤抱痛,噍類靡餘。」《大宋宣和遺事.利集》:「會童貫已誅,其大校李福承師正之軍以叛,遂掠菑、青間,脅從至四萬人,所過無噍類。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能吃东西的动物,特指活着的人。
Eng
- CC-CEDICT a living being (esp. human)
- Cihui a living being (esp. human)