噍聱 jiào áo · tiếu ngao Hán Việt: tiếu ngao · Pinyin: jiào áo Tổng quan Cấu tạo: 噍 (tiếu) + 聱 (ngao)Pinyinjiào áoHán Việttiếu ngaoCấu tạo噍 + 聱 · tiếu + ngao nghĩa thành phần: tiếu + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言诘屈聱牙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言诘屈聱牙。